D. Chong Qui

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Macau Black Bears Hong Kong Eastern 7 29:30 20.1 2.6 5.9 42.5% 37.2% 65.9% 0 0
EASL EASL 7 29:30 20.1 2.6 5.9 42.5% 37.2% 65.9% 0 0
Macau Black Bears 5 37:38 24.6 4 8.4 50.6% 35.3% 85.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions