D. Chism

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Muharraq 1 14:50 2 5 4 14.3% 0.0% 0% 0 0
WASL WASL 1 14:50 2 5 4 14.3% 0.0% 0% 0 0
Bahrain Egypt 5 19:43 5.4 8.2 2 37.5% 27.3% 75.0% 0 0
Bahrain 10 23:45 12.1 7.2 1.8 44.8% 27.3% 72.5% 1 0
Al Salam 19 36:48 20.6 15.8 1.7 48.6% 28.9% 79.3% 17 0
Bahrain 8 32:29 15.9 13 1.9 50.0% 28.6% 78.4% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions