D. Chernysh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CHAMP1ON 30 21:51 6.5 5.3 2.2 36.5% 32.0% 53.7% 0 0
Higher League Higher League 30 21:51 6.5 5.3 2.2 36.5% 32.0% 53.7% 0 0
CHAMP1ON 24 19:32 5.1 2.8 1.8 36.2% 13.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions