D. Cernius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vytis VDU 31 7:08 1.6 1.8 0.1 51.5% 0% 46.9% 0 0
NKL NKL 31 7:08 1.6 1.8 0.1 51.5% 0% 46.9% 0 0
Vytis VDU Jonava 6 5:21 2 1 0.2 62.5% 0% 33.3% 0 0
Jonava 2 9:14 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions