D. Ceman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esch 17 27:09 6.1 4.4 2.9 39.6% 30.3% 73.3% 1 0
Total League Total League 17 27:09 6.1 4.4 2.9 39.6% 30.3% 73.3% 1 0
T71 Dudelange 29 26:03 6.5 3.2 2.9 34.7% 24.2% 81.8% 0 0
T71 Dudelange 23 29:32 6.1 3.6 2.7 42.6% 38.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions