D. Cegers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alytaus Alytus Delikatesas Joniskis 22 31:07 18.5 7 3.3 59.2% 44.8% 69.0% 4 0
NKL NKL 22 31:07 18.5 7 3.3 59.2% 44.8% 69.0% 4 0
Delikatesas Joniskis 20 20:13 7.8 4.5 1.4 53.2% 27.3% 64.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions