D. Causwell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Furstenfeld 18 34:51 18.8 6.8 1.7 44.1% 37.3% 69.0% 5 0
Austria Cup Austria Cup 1 35:03 23 5 1 60.0% 80.0% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 17 34:50 18.6 6.9 1.8 43.2% 34.6% 69.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions