D. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oliveirense 5 26:20 11.4 5.4 1.2 39.2% 34.8% 69.2% 1 0
Taca da Liga Taca da Liga 5 26:20 11.4 5.4 1.2 39.2% 34.8% 69.2% 1 0
Oliveirense 26 26:14 13.9 6.8 1.3 49.6% 39.8% 71.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions