D. Carter-Hollinger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kosice Wolves 18 25:08 6.6 3.8 1.3 47.4% 28.2% 72.7% 1 0
Extraliga Extraliga 18 25:08 6.6 3.8 1.3 47.4% 28.2% 72.7% 1 0
Orbi 5 21:37 6.4 4 1.6 41.7% 30.0% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions