D. Carroll

D. Carroll

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brooklyn Nets 1 17:12 8 2 0 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 1 17:12 8 2 0 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Toronto Raptors 6 15:46 3.5 2.7 0.3 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
Toronto Raptors 10 28:15 7.3 4.3 1.4 27.8% 27.8% 75.0% 0 0
Atlanta Hawks 9 34:06 13.1 5.7 1.4 34.2% 34.2% 73.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2014 - 2018

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions