D. Carrington

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Sky W 11 16:10 8.8 3.1 0.6 32.6% 28.0% 73.7% 0 0
NBA NBA 11 16:10 8.8 3.1 0.6 32.6% 28.0% 73.7% 0 0
Dallas Wings W Minnesota Lynx W 35 21:16 9.5 3.8 1.6 40.3% 37.2% 76.3% 0 0
Connecticut Sun W 46 29:43 12.8 5.2 1.6 24.8% 24.8% 78.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions