D. Carr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators 27 8:03 2.9 2 0.7 45.3% 31.8% 50.0% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 14:00 1.5 4.5 0 14.3% 0.0% 50.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 12:32 6 2 1 100.0% 0% 0% 0 0
SLB SLB 24 7:22 2.9 1.8 0.8 46.2% 35.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions