D. Carlisle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Correcaminos 11 23:41 9.2 4.7 0.7 58.3% 36.4% 45.0% 2 0
LNBP LNBP 11 23:41 9.2 4.7 0.7 58.3% 36.4% 45.0% 2 0
Pioneros de Los Mochis 13 16:54 6.7 3 0.5 53.1% 41.7% 77.8% 0 0
Cimarrones del Choco 16 26:33 11.6 6.1 1.2 48.7% 25.7% 78.6% 3 0
Llaneros 9 20:36 5.4 2.1 1.2 31.9% 36.8% 70.6% 0 0
Silute 19 23:14 7.5 4.8 0.9 47.9% 29.7% 48.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions