D. Cannon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Junior 06 W 7 27:53 9.6 6.9 1.7 28.9% 18.8% 73.9% 1 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 3 33:26 11.7 9 2 26.3% 15.8% 75.0% 1 0
Superliga Women Superliga Women 4 23:43 8 5.2 1.5 31.6% 23.1% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions