D. Cannon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Banovici W 21 33:21 14.3 6.3 2.3 42.8% 21.8% 80.5% 2 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 21 33:21 14.3 6.3 2.3 42.8% 21.8% 80.5% 2 0
Junior 06 W 5 35:33 19.4 6 0.6 38.9% 26.7% 82.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions