D. Calloway

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angeles CDMX 42 26:21 13.2 5.4 1.6 50.5% 35.9% 77.8% 2 0
CIBACOPA CIBACOPA 42 26:21 13.2 5.4 1.6 50.5% 35.9% 77.8% 2 0
Obera TC 3 12:22 4.3 1.3 0.7 45.5% 33.3% 0% 0 0
Angeles CDMX 40 28:14 16.6 5 2.1 47.3% 40.7% 66.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions