D. Buzadin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novosadska Novi Sad W 19 37:03 21.6 5.5 5.8 42.4% 25.8% 82.6% 3 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 19 37:03 21.6 5.5 5.8 42.4% 25.8% 82.6% 3 0
Novosadska Novi Sad W 14 36:10 20.9 6.1 5.6 44.3% 28.6% 75.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions