D. Buggs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 21 25:59 11.8 4.6 4.8 51.0% 30.5% 63.2% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 21 25:59 11.8 4.6 4.8 51.0% 30.5% 63.2% 0 0
CA Queluz 3 26:47 9 3.3 6 30.3% 18.8% 66.7% 0 0
CA Queluz 11 33:23 12.7 4.1 6.6 39.3% 28.8% 83.3% 2 0
CA Queluz 1 39:49 29 7 10 37.5% 12.5% 50.0% 1 0
CA Queluz 23 35:27 19.1 6.1 10 40.8% 30.8% 62.6% 14 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions