D. Bugarcic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cacak 94 26 9:07 3.2 1.2 0.7 38.7% 39.6% 71.4% 0 0
First League First League 26 9:07 3.2 1.2 0.7 38.7% 39.6% 71.4% 0 0
Borac Mozzart 3 4:17 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Borac Mozzart 4 1:07 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions