D. Budacsik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasas Csata W 15 14:05 3.3 2.5 1 37.2% 37.5% 75.0% 0 0
NB I A W NB I A W 14 14:49 3.6 2.7 1.1 38.1% 37.5% 75.0% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 4:03 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Vasas Csata W 24 22:39 7 4.4 1.2 38.8% 31.4% 61.3% 0 0
Vasas Csata W 23 21:20 8 3.7 0.5 46.7% 29.6% 60.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions