D. Buckingham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Starogard Gdanski 22 27:23 14.7 5.3 3.3 46.6% 33.0% 71.0% 3 1
1 Liga 1 Liga 22 27:23 14.7 5.3 3.3 46.6% 33.0% 71.0% 3 1
BC Lulea 40 25:34 11.7 6.8 5.9 42.3% 34.3% 77.0% 9 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions