D. Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brooklyn Nets 6 16:23 5.5 3.7 3.7 44.4% 33.3% 75.0% 1 1
California Classic California Classic 2 23:15 6.5 3.5 5 50.0% 20.0% 0.0% 0 0
NBA NBA 4 12:57 5 3.8 3 40.0% 50.0% 100.0% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2026 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions