D. Brooks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tainan TSG GhostHawks 21 33:22 19.4 9.5 1.8 47.8% 35.6% 76.8% 9 0
P. League+ P. League+ 21 33:22 19.4 9.5 1.8 47.8% 35.6% 76.8% 9 0
Tainan TSG GhostHawks 19 27:44 17.6 8.4 1.4 47.1% 34.7% 79.3% 6 0
Hokkaido 56 24:25 12.3 5.2 1.2 45.9% 29.5% 78.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions