D. Brooks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petrolul Ploiesti 32 25:08 10.8 7.1 0.6 53.7% 24.5% 70.3% 7 0
Divizia A Divizia A 32 25:08 10.8 7.1 0.6 53.7% 24.5% 70.3% 7 0
Petrolul Ploiesti 2 35:20 26 10 1.5 60.7% 36.4% 93.3% 2 0
SCM Craiova 36 26:59 11.7 8 0.8 49.7% 32.4% 70.8% 11 0
SCM Craiova 2 20:45 4 6 0 50.0% 0% 100.0% 0 0
Bisons Loimaa 28 28:17 16 10 1.3 52.2% 28.6% 75.4% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions