D. Brodie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bristol Flyers 45 17:09 7.2 5.5 1.2 47.9% 28.6% 60.2% 4 0
SLB Trophy SLB Trophy 4 15:50 6.8 5.5 0.8 56.2% 0.0% 56.2% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 21:18 10 6 1 44.4% 0% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 8 17:46 4.9 5.2 1.5 42.2% 100.0% 0.0% 0 0
SLB SLB 32 17:02 7.7 5.5 1.1 48.7% 20.0% 63.8% 4 0
SCM Timisoara NKA Pecs 36 20:50 9.4 6 1.5 54.3% 0.0% 65.8% 2 0
SCM Timisoara 3 12:24 5.3 4.3 0.7 54.5% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions