D. Brailescu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Galati 11 8:43 2.5 1.2 0.4 50.0% 42.9% 71.4% 0 0
Divizia A Divizia A 11 8:43 2.5 1.2 0.4 50.0% 42.9% 71.4% 0 0
Municipal Galati 2 7:37 2.5 1 0 50.0% 33.3% 0% 0 0
Municipal Galati 4 9:11 2.8 1 0.5 40.0% 40.0% 16.7% 0 0
Municipal Galati 6 7:53 1 0.2 0.2 16.7% 0.0% 0% 0 0
Municipal Galati 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions