D. Bozveli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bordo Sportif MKE Ankaragucu 36 21:37 8.3 2.4 3.8 37.8% 36.4% 69.7% 1 0
Federation Cup Federation Cup 2 19:30 10.5 1.5 2.5 40.0% 22.2% 100.0% 0 0
TBL TBL 34 21:45 8.2 2.4 3.9 37.7% 37.6% 67.6% 1 0
Darussafaka 2 0:59 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions