D. Bozic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloboda 2 36:45 15.5 0 3 35.7% 18.8% 72.7% 0 0
Super League Super League 2 36:45 15.5 0 3 35.7% 18.8% 72.7% 0 0
Sloboda 27 31:24 17.7 6.2 2 43.7% 30.2% 82.2% 3 0
Vrsac 4 16:09 2.5 0 1 30.8% 40.0% 0% 0 0
Sloboda 30 26:44 12.5 4.2 1.5 47.5% 31.7% 72.2% 0 0
Sloboda 28 22:06 6.8 3.3 0.6 37.9% 27.4% 88.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions