D. Bourhani Ganguia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Troistorrents W 22 31:23 15.6 4 4.8 40.4% 29.6% 79.5% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 29:00 9 2.5 3.5 26.3% 22.2% 100.0% 0 0
SB League W SB League W 20 31:37 16.2 4.2 5 41.4% 30.3% 78.4% 1 0
Helios VS W 9 34:46 11.6 3.8 4.3 35.3% 23.3% 75.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions