D. Bouquet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper 21 29:45 8 3.6 3.6 42.7% 36.7% 75.8% 0 0
Pro B Pro B 21 29:45 8 3.6 3.6 42.7% 36.7% 75.8% 0 0
Fos-sur-Mer 33 27:33 8.1 2.6 3 36.6% 36.6% 77.8% 0 0
Fos-sur-Mer 24 31:49 9.3 5.2 3.6 39.0% 34.6% 70.4% 0 0
Fos-sur-Mer 2 29:45 13.5 4.5 6.5 60.0% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions