D. Bonner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dabrowa Gornicza 32 25:29 10.5 2.3 3.9 39.2% 29.3% 67.5% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 32 25:29 10.5 2.3 3.9 39.2% 29.3% 67.5% 0 0
Slavia Prague 34 31:50 16.9 3 2.9 43.1% 32.3% 74.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions