D. Bonner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Mercury W 39 25:17 10.4 5.9 1.5 38.6% 25.9% 85.0% 3 0
NBA NBA 38 25:56 10.5 6 1.5 38.6% 25.9% 85.0% 3 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:42 7 4 1 37.5% 25.0% 0% 0 0
Phoenix Mercury W Indiana Fever W 45 23:18 9.7 4.7 1.1 41.1% 32.7% 84.6% 3 0
Connecticut Sun W Team WNBA W 48 31:33 14.9 6.1 2.1 30.6% 30.8% 84.9% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions