D. Bohanon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi W 19 33:19 13.5 5.2 2.9 40.6% 25.0% 76.2% 1 0
Superliga Women Superliga Women 19 33:19 13.5 5.2 2.9 40.6% 25.0% 76.2% 1 0
Banovici W 3 31:53 20.7 16 3 62.2% 25.0% 83.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions