D. Blanco

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colombia 5 6:41 1.8 1 0.2 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 6:41 1.8 1 0.2 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
Sabios Baloncesto Sabios de Manizales Ancud 17 30:05 13.2 3.5 3.6 39.8% 28.0% 76.0% 0 0
Piratas de Bogota 20 32:34 12.1 3.8 3.6 34.5% 20.6% 72.1% 0 0
Piratas de Bogota 51 11:57 4 1.7 1 39.1% 32.5% 66.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions