D. Bistrovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amfora 5 21:16 7.4 4.4 2 35.3% 27.3% 58.3% 0 0
Prva Liga Prva Liga 5 21:16 7.4 4.4 2 35.3% 27.3% 58.3% 0 0
BK Nitra Kolin 13 14:20 4.7 1.9 1.2 33.9% 29.4% 54.2% 0 0
Kolin 1 12:17 6 2 1 66.7% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions