D. Bevenja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lovcen Cetinje 1 14:34 6 2 3 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 14:34 6 2 3 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Lovcen Cetinje 26 22:04 5.9 3.7 1.8 33.3% 14.7% 62.9% 0 0
Susanj 22 19:53 7.7 2.6 1.3 44.6% 26.7% 82.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions