D. Bernard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saskatoon Mamba 5 5:03 3.2 1.2 0 71.4% 80.0% 50.0% 0 0
CEBL CEBL 5 5:03 3.2 1.2 0 71.4% 80.0% 50.0% 0 0
Saskatoon Mamba 2 4:40 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Team FOG Naestved 40 15:00 5.3 3.2 0.5 51.7% 28.6% 69.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions