D. Bermejo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joventut Badalona W 15 8:17 1.5 0.9 0.9 14.7% 4.8% 85.7% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 15 8:17 1.5 0.9 0.9 14.7% 4.8% 85.7% 0 0
Spain U20 W 2 17:26 3.5 2 3 28.6% 25.0% 100.0% 0 0
Spain U19 W 7 17:29 6.1 2 1.3 34.1% 31.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions