D. Battles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar W 29 28:57 16.4 4.9 3.8 49.3% 35.6% 77.9% 4 0
Premier League W Premier League W 29 28:57 16.4 4.9 3.8 49.3% 35.6% 77.9% 4 0
Hogsbo W GAS Evnikos W 20 27:38 13.2 3.2 2.6 36.7% 29.8% 82.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions