D. Bassett

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montreal Alliance 9 15:16 7.9 3.9 1.2 42.4% 39.1% 75.0% 1 0
CEBL CEBL 9 15:16 7.9 3.9 1.2 42.4% 39.1% 75.0% 1 0
Hogsbo 18 27:33 16.2 7 1.4 43.3% 36.2% 75.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions