D. Barnstable

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esgueira 7 30:17 16.4 4.7 1.1 44.3% 35.0% 88.5% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 2 35:09 20 4.5 1 44.4% 44.4% 80.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 5 28:20 15 4.8 1.2 44.3% 32.3% 100.0% 0 0
Esgueira 24 35:28 20.6 4.7 1.5 46.3% 35.0% 85.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions