D. Bandoo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venados de Mazatlan Saskatoon Mamba 36 26:50 13.4 3.2 2.5 44.5% 38.0% 78.8% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 17 27:12 17.5 2.4 2.2 48.6% 41.5% 79.5% 0 0
CEBL CEBL 19 26:30 9.8 4 2.7 39.1% 33.7% 77.8% 0 0
Saskatoon Mamba Edmonton Stingers 20 24:40 13 3.5 2.5 47.5% 46.2% 78.9% 0 0
Montreal Alliance Vancouver Bandits 6 16:56 6.7 1.7 1.3 34.9% 14.3% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions