D. Bamba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukushima 61 17:15 7.1 3 0.8 42.3% 33.7% 71.8% 1 0
B2.League B2.League 61 17:15 7.1 3 0.8 42.3% 33.7% 71.8% 1 0
Kagoshima Rebnise 61 21:32 7.9 4.3 0.8 42.0% 30.0% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions