D. Baa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szekszard W 24 15:44 6.9 2.2 1 39.9% 27.4% 71.4% 0 0
NB I A W NB I A W 18 17:46 8.3 2.7 1.3 41.3% 27.3% 76.9% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 19:22 5.7 1 0.3 27.8% 28.6% 62.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Szekszard W 16 18:58 10.8 3 1.8 56.9% 35.5% 50.0% 0 0
TFSE-MTK W 22 17:03 4.7 3 1.1 35.0% 24.4% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions