D. Aygul

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turgutlu W 9 27:13 9.1 7.4 2.4 34.9% 0.0% 62.9% 1 0
TKBL Women TKBL Women 9 27:13 9.1 7.4 2.4 34.9% 0.0% 62.9% 1 0
Danilo's Pizza W Bursa Antspor W 12 5:03 1.3 0.8 0.2 40.0% 0.0% 80.0% 0 0
Izmit Bld. W 4 23:13 12.8 4 0.5 51.5% 0.0% 73.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions