D. Axinte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Galati 37 20:57 7.5 2.5 0.9 41.1% 32.3% 72.1% 0 0
Divizia A Divizia A 37 20:57 7.5 2.5 0.9 41.1% 32.3% 72.1% 0 0
Municipal Galati 2 21:29 7 2.5 1.5 44.4% 37.5% 75.0% 0 0
Municipal Galati 37 12:17 4.4 1.1 1.1 48.7% 39.4% 78.1% 0 0
Municipal Galati 2 15:15 7 1.5 1.5 60.0% 33.3% 0% 0 0
CSM Focsani 35 21:06 5.5 2 1.3 36.9% 36.0% 61.5% 0 0
CSM Focsani 2 16:19 9.5 0 1 58.3% 20.0% 66.7% 0 0
Voluntari 1 4:03 0 0 1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions