D. Armas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Instituto W Mineras W 28 20:15 7.2 6.9 0.9 55.6% 0.0% 59.6% 2 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 21 18:29 6.5 6.9 0.6 53.3% 0.0% 57.1% 1 0
LMBPF Women LMBPF Women 7 25:33 9.3 6.9 1.6 60.4% 0.0% 70.0% 1 0
Mineras W 18 28:21 11.7 6.1 1.7 47.8% 0.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions