D. Aranitovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mornar Bar 3 4:01 0.7 1 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 3 4:01 0.7 1 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Mornar Bar 28 19:52 7.3 6.5 0.8 51.3% 15.4% 69.1% 3 0
Mornar Bar 8 19:28 5.9 4.1 1.4 41.9% 20.0% 60.0% 0 0
Sencur Shkupi Skopje MZT Skopje 12 26:22 8.4 6.4 1.2 39.8% 17.4% 57.9% 2 0
Minyor 30 25:03 9.5 7.3 1.2 44.7% 16.2% 57.1% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions