D. Antic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kotor 2 28:47 11.5 2 1 50.0% 33.3% 100.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 2 28:47 11.5 2 1 50.0% 33.3% 100.0% 0 0
Kotor 19 20:40 7.8 2.7 1.7 47.6% 22.0% 73.1% 0 0
Kotor 20 16:58 6.3 1.7 1.4 46.9% 32.7% 84.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions