D. Angjun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qingdao 43 29:41 9.5 2.4 2 38.4% 33.0% 77.1% 0 0
CBA CBA 41 30:19 9.8 2.5 2 38.6% 33.3% 77.1% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 2 16:44 3.5 1.5 1.5 30.0% 20.0% 0% 0 0
Qingdao 51 31:57 10.7 2.4 2.5 39.2% 33.6% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions